đổ bác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trò chơi cờ bạc, đánh bạc: "đổ bác" là một từ cũ để chỉ các trò chơi may rủi, thường dùng tiền hoặc vật có giá trị để đặt cược và thắng thua dựa trên sự ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xã hội ngày xưa lên án những kẻ ham mê đổ bác. (Xã hội ngày xưa lên án những người ham mê cờ bạc.)
- Tệ nạn đổ bác khiến nhiều gia đình tan cửa nát nhà. (Tệ nạn cờ bạc khiến nhiều gia đình lâm vào cảnh khánh kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mê đổ bác": ham mê, nghiện cờ bạc.
- Con trai ông ấy mê đổ bác, tiêu tan hết gia sản. (Con trai ông ấy nghiện cờ bạc, làm tiêu tan hết tài sản.)
"sòng đổ bác": nơi tổ chức đánh bạc.
- Cảnh sát đột kích vào một sòng đổ bác bí mật. (Cảnh sát đột kích vào một nơi đánh bạc bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ bạc (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung các trò chơi đánh bạc.
- Cờ bạc là nguyên nhân của nhiều tệ nạn xã hội. (Cờ bạc là nguyên nhân của nhiều vấn đề xã hội.)
Đánh bạc (động từ): hành động tham gia vào trò cờ bạc.
- Pháp luật nghiêm cấm hành vi đánh bạc. (Pháp luật nghiêm cấm hành vi tham gia cờ bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ bạc: trò chơi may rủi dùng tiền cược.
- Sát phạt: (từ cũ) chỉ việc đánh bạc.
- Bài bạc: thường chỉ các trò chơi bài dùng để đánh bạc.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: "Đổ bác" là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp ngày nay, người ta thường dùng các từ như "cờ bạc" hoặc "đánh bạc" thay thế.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong các văn bản phê phán, cảnh báo về tệ nạn xã hội.